nhóm bếp

Học thuật
Thân thiện
nhóm bếp

Nhóm bếp là công việc đầu tiên trước khi nấu ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt lửa cho củi, rơm rạ... bắt đầu cháy trong bếp để nấu nướng: Hành động khơi ngọn lửa ban đầu, thường bằng các vật liệu dễ cháy như giấy, rơm, để đốt cháy nhiên liệu chính như củi, than trong bếp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sáng nào cũng dậy sớm nhóm bếp đun nước pha trà.
    • Công việc đầu tiên của khi về nhà nhóm bếp giúp mẹ.
    • Than trong bếp đã tàn, cần phải nhóm bếp lại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhóm lên một ngọn lửa" (nghĩa ẩn dụ): Khơi dậy, bắt đầu một cảm xúc, ý tưởng hoặc hành động nào đó.
    • Bài phát biểu của anh ấy đã nhóm lên ngọn lửa hy vọng trong lòng mọi người.
    • Cuộc gặp gỡ tình cờ nhóm bếp cho một ý tưởng hợp tác mới.
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm lửa (động từ): Có nghĩa tương tự "nhóm bếp", chỉ hành động khơi lửa, thường dùng trong phạm vi rộng hơn (như đốt lửa trại).
  • Đốt bếp (động từ): Nhấn mạnh vào hành động làm cho bếp cháy, có thể bao gồm cả việc nhóm lửa ban đầu.
  • Khơi bếp (động từ): Từ trang trọng hơn, thường dùng trong nghi lễ hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Châm lửa: Đốt cho lửa bắt đầu cháy.
  • Nhen lửa: Nhóm cho lửa cháy lên (thường dùng với nghĩa nhẹ nhàng, tỉ mỉ).
Từ trái nghĩa
  • Dập bếp: Dập tắt lửa trong bếp.
  • Tắt bếp: Ngừng cung cấp nhiên liệu hoặc năng lượng cho bếp (dùng cho bếp hiện đại).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đầu rau, móm lửa": Chỉ công việc bếp núc vất vả, tỉ mỉ từ khâu nhóm lửa, nấu nướng. Việc nhóm bếp (móm lửa) một phần công việc quan trọng thường xuyên.
  • "Trời đang nắng, củi đang khô, nhóm bếp lên ngay": Thành ngữ khuyên nên hành động ngay khi điều kiện thuận lợi, giống như việc nhóm bếp khi củi khô thì dễ dàng hơn.
nhóm bếp

Nhóm bếp là công việc đầu tiên trước khi nấu ăn.

  1. Đốt lửa cho củi bắt đầu cháy trong bếp: Nhóm bếp nấu cơm.